改心 cải tâm Hán Việt: cải tâm Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 心 (tâm)Hán Việtcải tâmCấu tạo改 + 心 · cải + tâm nghĩa thành phần: cải + tâm Nghĩa jaJMdict reforming (oneself)|mending one's ways|turning over a new leaf