改悟

gǎi wù cải ngộ

Hán Việt: cải ngộ · Pinyin: gǎi wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"改寤"。

ja

  • JMdict reform|reformation