改慢 cải mạn Hán Việt: cải mạn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 慢 (mạn)Hán Việtcải mạnCấu tạo改 + 慢 · cải + mạn nghĩa thành phần: cải + mạn Nghĩa EngCihui 改慢 ǎimàn r.v. change to a slower speed