改成

gǎi chéng cải thành

Hán Việt: cải thành · Pinyin: gǎi chéng

Tổng quan

chuyển đổi | thành (cái gì đó khác) | chuyển thể (một câu chuyện sang phương tiện khác)

Cấu tạo: (cải) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển đổi | thành (cái gì đó khác) | chuyển thể (một câu chuyện sang phương tiện khác)

Eng

  • CC-CEDICT to convert|to turn into (sth else)|to adapt (a story to another medium)
  • Cihui to convert; to turn into (sth else); to adapt (a story to another medium)