改抹
cải mạt
Hán Việt: cải mạt · Pinyin: gǎi mǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 更改、變更。元.王曄〈折桂飲.小蘇卿窯變了心腸〉曲:「小蘇卿窯變了心腸。改抹了姻緣,倒換排場,強拆鴛鴦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涂改; 改变;变更。
- Tân Hoa Tự Điển 1.涂改。 2.改变;变更。
Eng
- Cihui 改抹 ǎimǒ v. white out (with correction fluid)