改授

gǎi shòu cải thụ

Hán Việt: cải thụ · Pinyin: gǎi shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (thụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改變原來官職,重新授與新的官職。《文選.陸機.贈顧交阯公真一首》:「發跡翼藩后,改授撫南裔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另行授予官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.另行授予官职。