改操

cải thao

Hán Việt: cải thao

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (thao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改變操行。《後漢書.卷三一.孔奮傳》:「奮自為府丞,已見敬重,及拜太守,舉郡莫不改操。」