改救 gǎi jiù · cải cứu Hán Việt: cải cứu · Pinyin: gǎi jiù Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 救 (cứu)Pinyingǎi jiùHán Việtcải cứuCấu tạo改 + 救 · cải + cứu nghĩa thành phần: cải + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹补救。Tân Hoa Tự Điển 1.犹补救。