改教
cải giáo
Hán Việt: cải giáo
Tổng quan
hay đổi tôn giáo, theo tôn giáo khác. cải giáo cải giáo ☆Thay đổi tôn giáo, theo tôn giáo khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui hay đổi tôn giáo, theo tôn giáo khác. cải giáo cải giáo ☆Thay đổi tôn giáo, theo tôn giáo khác.