改新 cải tân Hán Việt: cải tân Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 新 (tân)Hán Việtcải tânCấu tạo改 + 新 · cải + tân nghĩa thành phần: cải + tân Nghĩa EngCihui 改新 ǎixīn* v. renovate ◆n. renovation M:ge/³xiàngjaJMdict reformation