改次 cải thứ Hán Việt: cải thứ Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 次 (thứ)Hán Việtcải thứCấu tạo改 + 次 · cải + thứ nghĩa thành phần: cải + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 這次以後的另一次。如:「這回您另有行程,改次再來拜訪。」EngCihui 改次 ǎicì v.p. some other time; on some other occasion