改歲 cải tuế Hán Việt: cải tuế Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 歲 (tuế)Hán Việtcải tuếCấu tạo改 + 歲 · cải + tuế nghĩa thành phần: cải + tuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 又換一年。《詩經.豳風.七月》:「曰為改歲,入此室處。」EngCihui 改歲 ǎisuì v.o. enter/begin a new year