改水

gǎi shuǐ cải thủy

Hán Việt: cải thủy · Pinyin: gǎi shuǐ

Tổng quan

cải thiện chất lượng nước

Cấu tạo: (cải) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải thiện chất lượng nước

Eng

  • CC-CEDICT to improve water quality
  • Cihui to improve water quality