改火

gǎi huǒ cải hỏa

Hán Việt: cải hỏa · Pinyin: gǎi huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代钻木取火,四季换用不同木材,称为"改火",又称改木。亦用以比喻时节改易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钻木取火,四季换用不同木材,称为"改火",又称改木。亦用以比喻时节改易。