改為
cải vi
Hán Việt: cải vi · Pinyin: gǎi wéi
Tổng quan
thay đổi thành
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi thành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 另制;重造; 改成; 改换;变动。为,通"讹"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.另制;重造。 2.改成。 3.改换;变动。为,通"讹"。
Eng
- CC-CEDICT to change into
- Cihui to change into