改為

gǎi wéicải vi

Hán Việt: cải vi · Pinyin: gǎi wéi

Tổng quan

thay đổi thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.另制; 重造。 2.改成。 3.改换; 变动。为,通"讹"。

Cấu tạo: 改 (cải) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi
  • Google Alex v6 thay đổi thành
  • Tần suất từ thay đổi; đổi; để thay vào, để thế cho; đáng lẽ là
  • Biên soạn v.p. change to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.另制; 重造。 2.改成。 3.改换; 变动。为,通"讹"。
  • Kaggle Zh-Vi instead

Eng

  • Cihui to change into
  • Tần suất từ v.p. change to

Từ liên quan

Gần nghĩa

為上 · 為主 · 为之 · 为乐 · 為了 · 為人 · 為伍 · 為何