改物

gǎi wù cải vật

Hán Việt: cải vật · Pinyin: gǎi wù

Tổng quan

hay đổi văn vật, ý nói đổi mới nền văn hoá. cải vật cải vật ☆Thay đổi văn vật, ý nói đổi mới nền văn hoá.

Cấu tạo: (cải) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay đổi văn vật, ý nói đổi mới nền văn hoá. cải vật cải vật ☆Thay đổi văn vật, ý nói đổi mới nền văn hoá.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变前朝的文物制度。多指改正朔﹑易服色◇因以指改朝换代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变前朝的文物制度。多指改正朔﹑易服色◇因以指改朝换代。

Eng

  • Cihui 改物 ǎiwù v.o. <hist.> change the system/institutions