改由

cải do

Hán Việt: cải do

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (do)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改由 ǎiyóu cons. ∼ A V be V-ed by A instead | Zhè jiàn shì cóngqián yóu tā guǎn, xiànzài ∼ wǒ lái guǎn le. Formerly this matter was handled by him; it is now handled by me.