改盟 gǎi méng · cải minh Hán Việt: cải minh · Pinyin: gǎi méng Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 盟 (minh)Pinyingǎi méngHán Việtcải minhCấu tạo改 + 盟 · cải + minh nghĩa thành phần: cải + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改订盟约。Tân Hoa Tự Điển 1.改订盟约。