改種

gǎi zhǒng cải chủng

Hán Việt: cải chủng · Pinyin: gǎi zhǒng

Tổng quan

trồng cây lại

Cấu tạo: (cải) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng cây lại