改策 gǎi cè · cải sách Hán Việt: cải sách · Pinyin: gǎi cè Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 策 (sách)Pinyingǎi cèHán Việtcải sáchCấu tạo改 + 策 · cải + sách nghĩa thành phần: cải + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鞭策其马使改变方向。策,马鞭。比喻转向。Tân Hoa Tự Điển 1.鞭策其马使改变方向。策,马鞭。比喻转向。