改節
cải tiết
Hán Việt: cải tiết · Pinyin: gǎi jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 改變節操。《三國志.卷一一.魏書.管寧傳》:「徒欲懷安,必肆其志,不惟古人亦有翻然改節以隆斯民乎?」
Eng
- Cihui 改節 ǎijié v.o. switch loyalty
Hán Việt: cải tiết · Pinyin: gǎi jié