改築
cải trúc
Hán Việt: cải trúc
Tổng quan
dựng lại, xây lại; kiến thiết lại, xây dựng lại (hy vọng...)
Nghĩa
Việt
- Cihui dựng lại, xây lại; kiến thiết lại, xây dựng lại (hy vọng...)
ja
- JMdict structural alteration (of a building)|reconstruction|rebuilding|remodelling|remodeling