改纂 gǎi zuǎn · cải toản Hán Việt: cải toản · Pinyin: gǎi zuǎn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 纂 (toản)Pinyingǎi zuǎnHán Việtcải toảnCấu tạo改 + 纂 · cải + toản nghĩa thành phần: cải + toản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改写。Tân Hoa Tự Điển 1.改写。