改編劇本 gǎi biān jù běn · cải biên kịch bổn Hán Việt: cải biên kịch bổn · Pinyin: gǎi biān jù běn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 編 (biên) + 劇 (kịch) + 本 (bổn)Pinyingǎi biān jù běnHán Việtcải biên kịch bổnCấu tạo改 + 編 + 劇 + 本 · cải + biên + kịch + bổn nghĩa thành phần: cải + biên + kịch + bổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將小說等文學著作編寫成劇本,以便搬上舞臺表演。