改編文學 gǎi biān wén xué · cải biên văn học Hán Việt: cải biên văn học · Pinyin: gǎi biān wén xué Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 編 (biên) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyingǎi biān wén xuéHán Việtcải biên văn họcCấu tạo改 + 編 + 文 + 學 · cải + biên + văn + học nghĩa thành phần: cải + biên + văn + học