改聚

gǎi jù cải tụ

Hán Việt: cải tụ · Pinyin: gǎi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓另行增加民众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓另行增加民众。