改說

cải thuyết

Hán Việt: cải thuyết

Tổng quan

diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác)

Cấu tạo: (cải) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác)