改调解张
cải điều giải trương
Hán Việt: cải điều giải trương · Pinyin: gǎi diào jiě zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「改弦更張」。見「改弦更張」條。01.《宋書.卷二.武帝本紀中》:「臣荷重任,恥責實深,自非改調解張,無以濟治。」<a name="改張易調"> </a>
Hán Việt: cải điều giải trương · Pinyin: gǎi diào jiě zhāng