改試 gǎi shì · cải thí Hán Việt: cải thí · Pinyin: gǎi shì Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 試 (thí)Pinyingǎi shìHán Việtcải thíCấu tạo改 + 試 · cải + thí nghĩa thành phần: cải + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指改变盐官吏的考核办法。Tân Hoa Tự Điển 1.指改变盐官吏的考核办法。