改調

gǎi diào cải điều

Hán Việt: cải điều · Pinyin: gǎi diào

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变音调; 调任他职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变音调。 2.调任他职。