改貌 cải mạo Hán Việt: cải mạo Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 貌 (mạo)Hán Việtcải mạoCấu tạo改 + 貌 · cải + mạo nghĩa thành phần: cải + mạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 改變外表、面貌。《文選.潘岳.射雉賦》:「昔賈氏之如皋,始解顏於一箭,醜夫為之改貌,憾妻為之釋懷。」