改路

gǎi lù cải lộ

Hán Việt: cải lộ · Pinyin: gǎi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变路径。比喻变更方针和办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变路径。比喻变更方针和办法。