改闢

gǎi pì cải tịch

Hán Việt: cải tịch · Pinyin: gǎi pì

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"改辟"; 另行开拓土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"改辟"。 2.另行开拓土地。