改述

cải thuật

Hán Việt: cải thuật

Tổng quan

nói lại (cái gì) bằng các từ khác (nhất là để làm rõ nghĩa hơn)

Cấu tạo: (cải) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói lại (cái gì) bằng các từ khác (nhất là để làm rõ nghĩa hơn)