改適 gǎi shì · cải thích Hán Việt: cải thích · Pinyin: gǎi shì Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 適 (thích)Pinyingǎi shìHán Việtcải thíchCấu tạo改 + 適 · cải + thích nghĩa thành phần: cải + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改嫁。适,嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.改嫁。适,嫁。