改適 gǎi shì · cải thích Hán Việt: cải thích · Pinyin: gǎi shì Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 適 (thích)Pinyingǎi shìHán Việtcải thíchCấu tạo改 + 適 · cải + thích nghĩa thành phần: cải + thích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 改嫁。《五代史平話.漢史.卷上》:「既是嫂嫂改適他人,只得教媒人與婚主訂議,挈取成保自隨,乃為便當。」