改醜

cải xú

Hán Việt: cải xú

Tổng quan

sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu đi; sự méo mó, sự biến dạng, (ngôn ngữ học) biến dạng (của một từ)

Cấu tạo: (cải) + (xú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu đi; sự méo mó, sự biến dạng, (ngôn ngữ học) biến dạng (của một từ)