改醮
cải tiếu
Hán Việt: cải tiếu · Pinyin: gǎi jiào
Tổng quan
tái giá; đi bước nữa; tái hôn
旧时称改嫁。
婦女再嫁。《晉書.卷八八.孝友傳.李密傳》:「父早亡,母何氏改醮。」也作「改嫁」、「再醮」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Lấy chồng lần nữa, như Cải giá, Tái giá.; Lấy chồng lần nữa, như Cải giá, Tái giá.; tái giá; đi bước nữa; tái hôn; đi bước nữa; tái hôn
- Biên soạn remarry (of a woman)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女再嫁。《晉書.卷八八.孝友傳.李密傳》:「父早亡,母何氏改醮。」也作「改嫁」、「再醮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称改嫁。
Eng
- Cihui 改醮 ǎijiào v.o. <wr.> remarry (of a woman)
- Tần suất từ v.o. <wr.> remarry (of a woman)
other
- Nguồn khác Lấy chồng lần nữa, như Cải giá, Tái giá