改鑄

cải chú

Hán Việt: cải chú

Tổng quan

làm cho tiền cũ thành tiền mới lốp xe đắp lại, đắp lại (lốp xe) đúc lại

Cấu tạo: (cải) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho tiền cũ thành tiền mới lốp xe đắp lại, đắp lại (lốp xe) đúc lại

Eng

  • Cihui 改鑄 ǎizhù v. recast; mint again