改陰 gǎi yīn · cải âm Hán Việt: cải âm · Pinyin: gǎi yīn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 陰 (âm)Pinyingǎi yīnHán Việtcải âmCấu tạo改 + 陰 · cải + âm nghĩa thành phần: cải + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树影移动。指经过一段时间。Tân Hoa Tự Điển 1.树影移动。指经过一段时间。