改除

gǎi chú cải trừ

Hán Việt: cải trừ · Pinyin: gǎi chú

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另行授官; 删改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.另行授官。 2.删改。