改隸

gǎi lì cải lệ

Hán Việt: cải lệ · Pinyin: gǎi lì

Tổng quan

(của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)

Cấu tạo: (cải) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)

Eng

  • CC-CEDICT (of an entity) to come under the administration of (a different authority)
  • Cihui (of an entity) to come under the administration of (a different authority)