改顏 gǎi yán · cải nhan Hán Việt: cải nhan · Pinyin: gǎi yán Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 顏 (nhan)Pinyingǎi yánHán Việtcải nhanCấu tạo改 + 顏 · cải + nhan nghĩa thành phần: cải + nhan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 改變神色。如:「他自知理虧,馬上改顏賠禮。」