改顏

gǎi yán cải nhan

Hán Việt: cải nhan · Pinyin: gǎi yán

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变面容; 引申指变节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变面容。 2.引申指变节。