改點

gǎi diǎn cải điểm

Hán Việt: cải điểm · Pinyin: gǎi diǎn

Tổng quan

thay đổi thời gian

Cấu tạo: (cải) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi thời gian
  • Cihui thay đổi thời gian。更改原定的時間。 列車改點運行。 đoàn tàu thay đổi thời gian khởi hành.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指改變原定的時間。

Eng

  • Cihui 改點 ǎidiǎn v.o. change schedule | Huǒchē ∼ le. The train schedule has changed.