攻下劑 công hạ tề Hán Việt: công hạ tề Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 下 (hạ) + 劑 (tề)Hán Việtcông hạ tềCấu tạo攻 + 下 + 劑 · công + hạ + tề nghĩa thành phần: công + hạ + tề Nghĩa EngCihui 攻下劑 ōngxiàjì n. <Ch. med.> remedies for a charge downwards M:¹fù