攻城
công thành
Hán Việt: công thành · Pinyin: gōng chéng
Tổng quan
vây hãm (một thị trấn)
Nghĩa
Việt
- Cihui vây hãm (một thị trấn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攻打城池。《三國演義》第一一回:「曹操見兩路軍到,亦分了軍勢,不敢向前攻城。」
Eng
- CC-CEDICT to besiege (a town)
- Cihui to besiege (a town)
ja
- JMdict castle siege