攻尖 công tiêm Hán Việt: công tiêm Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 尖 (tiêm)Hán Việtcông tiêmCấu tạo攻 + 尖 · công + tiêm nghĩa thành phần: công + tiêm Nghĩa EngCihui 攻尖 gōngjiān v.o. attack a salient problem/task