攻拔 công bạt Hán Việt: công bạt Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 拔 (bạt)Hán Việtcông bạtCấu tạo攻 + 拔 · công + bạt nghĩa thành phần: công + bạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攻陷、拔取。《五代史平話.周史.卷下》:「又遣將攻拔羊馬城,城中震恐。」EngCihui 攻拔 ōngbá v. storm and capture