攻歼

gōng jiāncông tiêm

Hán Việt: công tiêm · Pinyin: gōng jiān

Tổng quan

tiến công tiêu diệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

攻击并歼灭:~被围之敌。

Cấu tạo: 攻 (công) + 殲 (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến công tiêu diệt
  • VietPhrases tiến công tiêu diệt
  • Tần suất từ tiến công tiêu diệt
  • Biên soạn 攻殲 gōngjiān v. attack and destroy; wipe out

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻击并歼灭:~被围之敌。

Eng

  • Cihui 攻殲 gōngjiān v. attack and destroy; wipe out
  • Tần suất từ 攻殲 gōngjiān v. attack and destroy; wipe out

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻下 · 攻书 · 攻伐 · 攻佔 · 攻克 · 攻入 · 攻关 · 攻击